詩囚 shī qiú · thi tù Hán Việt: thi tù · Pinyin: shī qiú Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 囚 (tù)Pinyinshī qiúHán Việtthi tùCấu tạo詩 + 囚 · thi + tù nghĩa thành phần: thi + tù Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 詩境艱窘,如被拘囚。金.元好問〈論詩〉三○首之一八:「東野窮愁死不休,高天厚地一詩囚。」