詩圖 shī tú · thi đồ Hán Việt: thi đồ · Pinyin: shī tú Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 圖 (đồ)Pinyinshī túHán Việtthi đồCấu tạo詩 + 圖 · thi + đồ nghĩa thành phần: thi + đồ