詩境 shī jìng · thi cảnh Hán Việt: thi cảnh · Pinyin: shī jìng Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 境 (cảnh)Pinyinshī jìngHán Việtthi cảnhCấu tạo詩 + 境 · thi + cảnh nghĩa thành phần: thi + cảnh Nghĩa EngCihui 詩境 shījìng n. poetic conception/environmentjaJMdict poem's locale