詩夢 shī mèng · thi mộng Hán Việt: thi mộng · Pinyin: shī mèng Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 夢 (mộng)Pinyinshī mèngHán Việtthi mộngCấu tạo詩 + 夢 · thi + mộng nghĩa thành phần: thi + mộng