詩客
thi khách
Hán Việt: thi khách · Pinyin: shī kè
Tổng quan
1.诗人。
Nghĩa
Việt
- Cihui thi khách 詩客 dt. khách thơ. Phong sương đã bén biên thi khách, tang tử còn thương tích cố gia. (Quy Côn Sơn 189.5)
Eng
- JMdict poet
ja
- JMdict 詩客(しかく)
Hán Việt: thi khách · Pinyin: shī kè
1.诗人。