詩才
thi tài
Hán Việt: thi tài · Pinyin: shī cái
Tổng quan
Muse thần nàng thơ, (the muse) hứng thơ; tài thơ, (+ on, upon, over) nghĩ trầm ngâm, suy tưởng, (+ on) ngắm, nhìn, đăm chiêu (từ cổ,nghĩa cổ) thơ ca, thi pháp
Nghĩa
Việt
- Cihui Muse thần nàng thơ, (the muse) hứng thơ; tài thơ, (+ on, upon, over) nghĩ trầm ngâm, suy tưởng, (+ on) ngắm, nhìn, đăm chiêu (từ cổ,nghĩa cổ) thơ ca, thi pháp
Eng
- Cihui 詩才 hīcái n. poetic ability
ja
- JMdict talent for poetry|poetic genius