詩文
thi văn
Hán Việt: thi văn · Pinyin: shī wén
Tổng quan
thơ và văn học thi văn; thơ văn; thư ca và văn chương。泛指詩歌、散文等文學作品。
Nghĩa
Việt
- Cihui thơ và văn học thi văn; thơ văn; thư ca và văn chương。泛指詩歌、散文等文學作品。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 泛指詩歌、散文等文學作品。《儒林外史》第三六回:「虞博士到了十七八歲,就隨著他學詩文。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指诗歌; 指《诗经》的文字; 诗和文。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指诗歌。 2.指《诗经》的文字。 3.诗和文。
Eng
- CC-CEDICT poetry and literature
- Cihui poetry and literature
ja
- JMdict poetry and prose|literature|literary works