詩格

shī gé thi cách

Hán Việt: thi cách · Pinyin: shī gé

Tổng quan

thi cách: quy tắc làm thơ/cách làm thơ

Cấu tạo: (thi) + (cách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thi cách; quy tắc làm thơ; cách làm thơ。作詩的法則。
  • Cihui thi cách: quy tắc làm thơ/cách làm thơ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.作詩的法則。北齊.顏之推《顏氏家訓.文章》:「詩格既無此例,又乖製作本意。」 2.詩的風格。宋.蘇軾〈次韻滕元發、許仲塗、秦少游〉詩:「二公詩格老彌新,醉後狂吟許野人。」 3.書名。唐詩人賈島著,一卷。

Eng

  • Cihui 詩格 hīgé n. style of poetry