詩榜 shī bǎng · thi bảng Hán Việt: thi bảng · Pinyin: shī bǎng Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 榜 (bảng)Pinyinshī bǎngHán Việtthi bảngCấu tạo詩 + 榜 · thi + bảng nghĩa thành phần: thi + bảng