詩法 shī fǎ · thi pháp Hán Việt: thi pháp · Pinyin: shī fǎ Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 法 (pháp)Pinyinshī fǎHán Việtthi phápCấu tạo詩 + 法 · thi + pháp nghĩa thành phần: thi + pháp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 作詩的方法。宋.陳師道《後山詩話》:「杜之詩法出審言,句法出庾信,但過之爾。」宋.嚴羽《滄浪詩話.詩評》:「少陵詩法如孫吳,太白詩法如李廣。」