詩派
thi phái
Hán Việt: thi phái · Pinyin: shī pài
Tổng quan
thi phái: phái làm thơ
Nghĩa
Việt
- Cihui thi phái; phái làm thơ。詩家的派別。
- Cihui thi phái: phái làm thơ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 詩家的派別。如江西詩派。
Eng
- Cihui 詩派 hīpài n. different schools of poetry-writing