詩病
thi bệnh
Hán Việt: thi bệnh · Pinyin: shī bìng
Tổng quan
mê làm thơ: thích làm thơ
Nghĩa
Việt
- Cihui mê làm thơ; thích làm thơ。作詩的嗜好。
- Cihui mê làm thơ: thích làm thơ
Hán Việt: thi bệnh · Pinyin: shī bìng
mê làm thơ: thích làm thơ