詩祖 shī zǔ · thi tổ Hán Việt: thi tổ · Pinyin: shī zǔ Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 祖 (tổ)Pinyinshī zǔHán Việtthi tổCấu tạo詩 + 祖 · thi + tổ nghĩa thành phần: thi + tổ