詩窮 shī qióng · thi cùng Hán Việt: thi cùng · Pinyin: shī qióng Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 窮 (cùng)Pinyinshī qióngHán Việtthi cùngCấu tạo詩 + 窮 · thi + cùng nghĩa thành phần: thi + cùng