詩筆 shī bǐ · thi bút Hán Việt: thi bút · Pinyin: shī bǐ Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 筆 (bút)Pinyinshī bǐHán Việtthi bútCấu tạo詩 + 筆 · thi + bút nghĩa thành phần: thi + bút