詩翁

shī wēng thi ông

Hán Việt: thi ông · Pinyin: shī wēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (ông)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對於詩人的尊稱。宋.蘇軾〈金山寺與柳子玉飲大醉臥寶覺禪榻夜分方醒書其壁〉詩:「詩翁氣雄拔,禪老語清軟。」

Eng

  • Cihui 詩翁 hīwēng n. renowned poet of advanced age M:²wèi