詩葩 shī pā · thi ba Hán Việt: thi ba · Pinyin: shī pā Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 葩 (ba)Pinyinshī pāHán Việtthi baCấu tạo詩 + 葩 · thi + ba nghĩa thành phần: thi + ba