詩讖

shī chèn thi sấm

Hán Việt: thi sấm · Pinyin: shī chèn

Tổng quan

thi sấm

Cấu tạo: (thi) + (sấm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thi sấm。所作的詩無意中為日後事情的朕兆。
  • Cihui thi sấm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 所作的詩無意中為日後事情的朕兆。

Eng

  • Cihui 詩讖 hīchèn n. poem which portends what will happen to the poet