詩賦

shī fù thi phú

Hán Việt: thi phú · Pinyin: shī fù

Tổng quan

thi phú: thi ca và từ phú

Cấu tạo: (thi) + (phú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thi phú; thi ca và từ phú。詩歌和辭賦。
  • Cihui thi phú: thi ca và từ phú

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 詩歌和辭賦。《文選.曹丕.典論論文》:「銘誄尚實,詩賦欲麗。」《儒林外史》第三三回:「若會做兩句詩賦,就算雅極的了。」

Eng

  • Cihui 詩賦 hīfù n. poetry

ja

  • JMdict (Chinese) poetry and rhymed prose