詩農 shī nóng · thi nông Hán Việt: thi nông · Pinyin: shī nóng Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 農 (nông)Pinyinshī nóngHán Việtthi nôngCấu tạo詩 + 農 · thi + nông nghĩa thành phần: thi + nông