詩選

shī xuǎn thi tuyển

Hán Việt: thi tuyển · Pinyin: shī xuǎn

Tổng quan

hợp tuyển ((văn học), (thơ ca))

Cấu tạo: (thi) + (tuyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hợp tuyển ((văn học), (thơ ca))

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 挑選較優良、較有名氣的詩,編輯而成的書冊。如:「這本詩集所選收的詩大部分是諾貝爾文學獎得主的作品。」

Eng

  • Cihui 詩選 hīxuǎn n. 1. selection of poems 2. anthology (of verse) M:¹běn

ja

  • JMdict selected poems