詩鐘

shī zhōng thi chung

Hán Việt: thi chung · Pinyin: shī zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (chung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種文字遊戲。在一定時限內,焚香拈題,而寫對聯。其方法是:取絕不相類的兩個字或詞,各作一句,相互對偶。以湊合天然,不落俗套,且有寄託為上乘。

Eng

  • Cihui 詩鐘 hīzhōng n. the game of poetry-composition within a limited time