詩陣 shī zhèn · thi trận Hán Việt: thi trận · Pinyin: shī zhèn Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 陣 (trận)Pinyinshī zhènHán Việtthi trậnCấu tạo詩 + 陣 · thi + trận nghĩa thành phần: thi + trận