詩集傳 shī jí chuán · thi tập truyện Hán Việt: thi tập truyện · Pinyin: shī jí chuán Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 集 (tập) + 傳 (truyện)Pinyinshī jí chuánHán Việtthi tập truyệnCấu tạo詩 + 集 + 傳 · thi + tập + truyện nghĩa thành phần: thi + tập + truyện