詩骨 shī gǔ · thi cốt Hán Việt: thi cốt · Pinyin: shī gǔ Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 骨 (cốt)Pinyinshī gǔHán Việtthi cốtCấu tạo詩 + 骨 · thi + cốt nghĩa thành phần: thi + cốt