詫事 chà shì·sá sự Hán Việt: sá sự · Pinyin: chà shì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.令人惊诧的事﹐怪事。 Cấu tạo: 詫 (sá) + 事 (sự)Pinyinchà shìHán Việtsá sựCấu tạo詫 + 事 · sá + sự nghĩa thành phần: sá + sự Từ liên quan Gần nghĩa事世 · 事業 · 事主 · 事事 · 事件 · 事體 · 事例 · 事假