詫事 chà shì · sá sự Hán Việt: sá sự · Pinyin: chà shì Tổng quan Cấu tạo: 詫 (sá) + 事 (sự)Pinyinchà shìHán Việtsá sựCấu tạo詫 + 事 · sá + sự nghĩa thành phần: sá + sự