詫嘆 chà tàn · sá thán Hán Việt: sá thán · Pinyin: chà tàn Tổng quan Cấu tạo: 詫 (sá) + 嘆 (thán)Pinyinchà tànHán Việtsá thánCấu tạo詫 + 嘆 · sá + thán nghĩa thành phần: sá + thán