詫嘆 chà tàn·sá thán Hán Việt: sá thán · Pinyin: chà tàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.称奇赞叹。 Cấu tạo: 詫 (sá) + 嘆 (thán)Pinyinchà tànHán Việtsá thánCấu tạo詫 + 嘆 · sá + thán nghĩa thành phần: sá + thán Từ liên quan Gần nghĩa歎號 · 嘆息 · 叹惋 · 嘆惜 · 嘆服 · 嘆氣 · 叹绝 · 叹羡