詭亂 guǐ luàn · quỷ loạn Hán Việt: quỷ loạn · Pinyin: guǐ luàn Tổng quan Cấu tạo: 詭 (quỷ) + 亂 (loạn)Pinyinguǐ luànHán Việtquỷ loạnCấu tạo詭 + 亂 · quỷ + loạn nghĩa thành phần: quỷ + loạn