詭僿 guǐ sài·quỷ tái Hán Việt: quỷ tái · Pinyin: guǐ sài Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓怪异而质朴。 Cấu tạo: 詭 (quỷ) + 僿 (tái)Pinyinguǐ sàiHán Việtquỷ táiCấu tạo詭 + 僿 · quỷ + tái nghĩa thành phần: quỷ + tái Từ liên quan Gần nghĩa詭奇 · 詭幻 · 詭怪 · 詭暗 · 詭特 · 詭秘 · 詭稱 · 詭計