詭怪

guǐ guài quỷ quái

Hán Việt: quỷ quái · Pinyin: guǐ guài

Tổng quan

quái dị: quái đản

Cấu tạo: (quỷ) + (quái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ất lạ lùng. quỷ quái quỷ quái ☆Rất lạ lùng. quái dị; quái đản。奇異怪誕。 行事詭怪 cách cư xử quái đản
  • Cihui quái dị: quái đản

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 奇異怪誕。《周書.卷四九.異域傳.序》:「求之鄒說,詭怪之跡實繁;考之山經,奇譎之詞匪一。」

Eng

  • Cihui 詭怪 guǐguài s.v. strange; odd