詭情 guǐ qíng · quỷ tình Hán Việt: quỷ tình · Pinyin: guǐ qíng Tổng quan Cấu tạo: 詭 (quỷ) + 情 (tình)Pinyinguǐ qíngHán Việtquỷ tìnhCấu tạo詭 + 情 · quỷ + tình nghĩa thành phần: quỷ + tình