詭戾
quỷ lệ
Hán Việt: quỷ lệ · Pinyin: guǐ lì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 乖違的樣子。《文選.馬融.長笛賦》:「波瀾鱗淪,窊隆詭戾。」唐.李善.注:「詭戾,乖違貌。」
Eng
- Cihui 詭戾 uǐlì s.v. treacherous and perverse
Hán Việt: quỷ lệ · Pinyin: guǐ lì