詭時 guǐ shí · quỷ thì Hán Việt: quỷ thì · Pinyin: guǐ shí Tổng quan Cấu tạo: 詭 (quỷ) + 時 (thì)Pinyinguǐ shíHán Việtquỷ thìCấu tạo詭 + 時 · quỷ + thì nghĩa thành phần: quỷ + thì Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 與時代風尚不合。《漢書.卷六五.東方朔傳.贊曰》:「首陽為拙,柱下為工;飽食安步,以仕易農;依隱玩世,詭時不逢。」