詭特

guǐ tèquỷ đặc

Hán Việt: quỷ đặc · Pinyin: guǐ tè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.奇特。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

怪異、奇特。如:「言行詭特」。

Cấu tạo: 詭 (quỷ) + 特 (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kỳ lạ, đặc biệt
  • Biên soạn 詭特 uǐtè s.v. 1. strange; odd; peculiar 2. marvelous; remarkable

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 怪異、奇特。如:「言行詭特」。

Eng

  • Cihui 詭特 uǐtè s.v. 1. strange; odd; peculiar 2. marvelous; remarkable

Từ liên quan

Gần nghĩa

特為 · 特麼 · 特產 · 特價 · 特任 · 特体 · 特使 · 特例