詭特

guǐ tè quỷ đặc

Hán Việt: quỷ đặc · Pinyin: guǐ tè

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ạ lùng quái dị, không giống cái gì. quỷ đặc quỷ đặc ☆Lạ lùng quái dị, không giống cái gì.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 怪異、奇特。如:「言行詭特」。

Eng

  • Cihui 詭特 uǐtè s.v. 1. strange; odd; peculiar 2. marvelous; remarkable