詭稱

guǐ chēngquỷ xưng

Hán Việt: quỷ xưng · Pinyin: guǐ chēng

Tổng quan

giả dối; phịa ra

新华 · Tân Hoa Đại lục

用虚假的言辞对他人说:那家伙~自己是公安人员。

Cấu tạo: 詭 (quỷ) + 稱 (xưng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giả dối, bịa đặt
  • Biên soạn 詭稱 uǐchēng v. falsely allege; pretend

Eng

  • Cihui 詭稱 uǐchēng v. falsely allege; pretend

Từ liên quan

Gần nghĩa

稱為 · 稱作 · 称便 · 稱做 · 称兵 · 稱出 · 稱號 · 称叹