詭詩 guǐ shī · quỷ thi Hán Việt: quỷ thi · Pinyin: guǐ shī Tổng quan Cấu tạo: 詭 (quỷ) + 詩 (thi)Pinyinguǐ shīHán Việtquỷ thiCấu tạo詭 + 詩 · quỷ + thi nghĩa thành phần: quỷ + thi