詭論 guǐ lùn · quỷ luận Hán Việt: quỷ luận · Pinyin: guǐ lùn Tổng quan Cấu tạo: 詭 (quỷ) + 論 (luận)Pinyinguǐ lùnHán Việtquỷ luậnCấu tạo詭 + 論 · quỷ + luận nghĩa thành phần: quỷ + luận Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.詭譎的言論。如:「他以詭論來煽惑盲從的群眾。」 2.理哲學上指似非而是,似是又非,常自相矛盾的命題或論證。