詭變 guǐ biàn · quỷ biến Hán Việt: quỷ biến · Pinyin: guǐ biàn Tổng quan ngụy biến Cấu tạo: 詭 (quỷ) + 變 (biến)Pinyinguǐ biànHán Việtquỷ biếnCấu tạo詭 + 變 · quỷ + biến nghĩa thành phần: quỷ + biến Nghĩa ViệtCihui ngụy biến