詭責 guǐ zé · quỷ trách Hán Việt: quỷ trách · Pinyin: guǐ zé Tổng quan Cấu tạo: 詭 (quỷ) + 責 (trách)Pinyinguǐ zéHán Việtquỷ tráchCấu tạo詭 + 責 · quỷ + trách nghĩa thành phần: quỷ + trách