詭辯學 guǐ biàn xué · quỷ biện học Hán Việt: quỷ biện học · Pinyin: guǐ biàn xué Tổng quan Cấu tạo: 詭 (quỷ) + 辯 (biện) + 學 (học)Pinyinguǐ biàn xuéHán Việtquỷ biện họcCấu tạo詭 + 辯 + 學 · quỷ + biện + học nghĩa thành phần: quỷ + biện + học