詭雷 quỷ lôi Hán Việt: quỷ lôi Tổng quan Cấu tạo: 詭 (quỷ) + 雷 (lôi)Hán Việtquỷ lôiCấu tạo詭 + 雷 · quỷ + lôi nghĩa thành phần: quỷ + lôi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 將引信用詭變陰險的手法裝置成的炸藥。如將使用壓發引信的詭雷置於座位下,利用坐下去的壓力使它爆炸。EngCihui 詭雷 uǐléi n. <mil.> booby trap/mine