詰奸 jí jiān · cật gian Hán Việt: cật gian · Pinyin: jí jiān Tổng quan Cấu tạo: 詰 (cật) + 奸 (gian)Pinyinjí jiānHán Việtcật gianCấu tạo詰 + 奸 · cật + gian nghĩa thành phần: cật + gian Nghĩa ViệtCihui ét hỏi kẻ không ngay thẳng. cật gian cật gian ☆Xét hỏi kẻ không ngay thẳng.