詰對 jí duì · cật đối Hán Việt: cật đối · Pinyin: jí duì Tổng quan Cấu tạo: 詰 (cật) + 對 (đối)Pinyinjí duìHán Việtcật đốiCấu tạo詰 + 對 · cật + đối nghĩa thành phần: cật + đối