詰屈
cật khuất
Hán Việt: cật khuất · Pinyin: jí qū
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui uanh co khó hiểu. cật khuất cật khuất ☆Quanh co khó hiểu.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 曲折的樣子。《文選.王延壽.魯靈光殿賦》:「巖突洞出,逶迤詰屈,周行數里,仰不見日。」也作「詰詘」。
Hán Việt: cật khuất · Pinyin: jí qū