詰抗 jí kàng · cật kháng Hán Việt: cật kháng · Pinyin: jí kàng Tổng quan Cấu tạo: 詰 (cật) + 抗 (kháng)Pinyinjí kàngHán Việtcật khángCấu tạo詰 + 抗 · cật + kháng nghĩa thành phần: cật + kháng