詰旦

jí dàn cật đán

Hán Việt: cật đán · Pinyin: jí dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cật) + (đán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 明朝、翌晨。《北史.卷五二.齊宗室諸王傳下.武成諸子傳》:「伏連信之,伏五十人於神獸門外,詰旦,執士開送御史。儼使馮永洛就臺斬之。」也作「詰朝」、「詰晨」。

Eng

  • Cihui 詰旦 iédàn* n. tomorrow/next morning