詰曲

jí qū cật khúc

Hán Việt: cật khúc · Pinyin: jí qū

Tổng quan

Cấu tạo: (cật) + (khúc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 彎彎曲曲。金.劉迎〈敗車行〉:「前車行,後車逐,車聲夜隨山詰曲,前車失手落高崖,車輪直下聲如雷。」