詰朝

jí cháocật triêu

Hán Việt: cật triêu · Pinyin: jí cháo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.诘旦。

Cấu tạo: 詰 (cật) + 朝 (triêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sáng mai
  • Biên soạn 詰朝 iézhāo n. tomorrow/next morning

Eng

  • Cihui 詰朝 iézhāo n. tomorrow/next morning

Từ liên quan

Gần nghĩa

朝下 · 朝東 · 朝中 · 朝仕 · 朝代 · 朝候 · 朝儀 · 朝儛