詰禁

jí jìn cật cấm

Hán Việt: cật cấm · Pinyin: jí jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (cật) + (cấm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 禁止。《周禮.夏官.大司馬》:「制軍詰禁,以糾邦國。」