詰調 jí diào · cật điều Hán Việt: cật điều · Pinyin: jí diào Tổng quan Cấu tạo: 詰 (cật) + 調 (điều)Pinyinjí diàoHán Việtcật điềuCấu tạo詰 + 調 · cật + điều nghĩa thành phần: cật + điều